Bản dịch của từ 上口字 trong tiếng Việt
上口字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上口字 (Danh từ)
【shàng kǒu zì】
01
(京剧)按传统念法念的字音:戏曲里用的旧北京腔读法,某些字读法与现代普通话不同(如“尖、千、先”读 ziān/cīān/siān 而非 jiān/qiān/xiān)
京剧中指按照传统念法念的字,某些字跟北京音略有区别,如‘尖﹑千﹑先’念ziān﹑ciān﹑siān,不念jiān﹑qiān﹑xiān;脸念jiǎn,不念liǎn;‘哥﹑可﹑何’念guō﹑kuǒ﹑huó,不念gē﹑kě﹑hé。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上口字
shàng
上
kǒu
口
zì
字
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
字义
字书
字乳
字人
字体
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
