Bản dịch của từ 上台盘 trong tiếng Việt

上台盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上台盘 (Danh từ)

shàng tái pán
01

Danh dự, sĩ diện, địa vị (được coi trọng trong xã hội)

谓有脸面,有身分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上台盘

shàng

tái

pán

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
台下
台严
台中
台中市
台仆
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép