Bản dịch của từ 上司衙门 trong tiếng Việt

上司衙门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上司衙门 (Danh từ)

shàng sī yá mén
01

Quan phủ cấp trên; cơ quan hành chính, tòa án của cấp trên (Hán Việt: thượng ty, thượng phủ)

上级官府。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上司衙门

shàng

mén

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
司业
司中
司书
司事
司人
衙会
衙兵
衙内
衙内钻
衙前
门丁
门上
门上人
门下
门下人
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép