Bản dịch của từ 上合 trong tiếng Việt
上合
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上合 (Danh từ)
【shàng hé】
01
SCO (Tổ chức Hợp tác Thượng Hải)
SCO(上海合作组织)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (Shanghai Cooperation Organization)
Abbr. for 上海合作組織|上海合作组织 [Shàng hǎi Hé zuò Zu3 zhī]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上合
shàng
上
hé
合
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
