Bản dịch của từ 上呼吸道感染 trong tiếng Việt
上呼吸道感染
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上呼吸道感染 (Danh từ)
【shàng hū xī dào gán rǎn】
01
Viêm đường hô hấp trên (viêm mũi, họng, thanh quản nhẹ do virus hoặc vi khuẩn) — gọi tắt là “viêm trên”/“cảm cúm nhẹ”, có triệu chứng chảy mũi, đau họng, ho, sốt, mệt mỏi.
简称上感。在受寒或劳累后,由寄生于鼻腔、咽喉、气管的病毒和细菌引起的局部感染。有流涕、咽痛、咳嗽、头痛、发热和全身乏力等症状。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上呼吸道感染
shàng
上
hū
呼
xī
吸
dào
道
gǎn
感
rǎn
染
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
