Bản dịch của từ 上坡路 trong tiếng Việt

上坡路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上坡路 (Danh từ)

shàng pō lù
01

Đường dốc

由低处通向高处的道路

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xu hướng đi lên; giai đoạn đi lên; con đường rộng mở

比喻事物朝着好的或繁荣的方向发展的道路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上坡路

shàng

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
坡仙
坡公
坡公堤
坡土
坡地
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép