Bản dịch của từ 上大人 trong tiếng Việt
上大人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上大人 (Danh từ)
【shàng dà rén】
01
(Xưa) Những thành ngữ hay những câu nói khai sáng của trẻ con; văn bản hậu tượng hình rất đơn giản và súc tích. Nó có thể được coi là "sách ghi chép khai sáng và các cụm từ thực hành".
旧时学童入学,教师多写“上大人,孔乙己,化三千,七十二”等语,供描红习字之用。取其笔画简单,便于学童诵读习写。按,敦煌写本已有此语。《续传灯录》卷十二及《五灯会元》等书亦有记载,文字稍有变更。盖自唐末起已作为学童习字的启蒙教材。后因以“上大人”比喻极简单浅近的文字。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上大人
shàng
上
dà
大
rén
人
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
大一统
大万
大丈夫
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
