Bản dịch của từ 上天入地 trong tiếng Việt

上天入地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上天入地 (Tính từ)

shàng tiān rù dì
01

Lên trời xuống đất — có công lực, khả năng siêu phàm; cũng nói hình dung chạy khắp nơi, bôn ba để đạt mục đích (gợi liên tưởng Hán‑Việt: thượng thiên nhập địa).

升上天空,钻入地下。形容神通广大。也比喻为实现某种目的而四处奔走。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上天入地

shàng

tiān

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
天一
天一阁
天丁
天上人间
入不敷出
入世
入中
入临
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép