Bản dịch của từ 上天无路,入地无门 trong tiếng Việt
上天无路,入地无门
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上天无路,入地无门 (Cụm từ)
【shàng tiān wú lù , rù dì wú mén】
01
形容无路可走的窘迫处境。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上天无路,入地无门
shàng
上
tiān
天
wú
无
lù
路
,
入
rù
地
dì
门
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
天一
天一阁
天丁
天上人间
无一不备
无一不知
无一可
无一时
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
入不敷出
入世
入中
入临
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
