Bản dịch của từ 上天梯 trong tiếng Việt

上天梯

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上天梯 (Cụm từ)

shàng tiān tī
01

登天的梯子。比喻达到某种目的的途径或方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上天梯

shàng

tiān

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
天一
天一阁
天丁
天上人间
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép