Bản dịch của từ 上好下甚 trong tiếng Việt

上好下甚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上好下甚 (Tính từ)

shàng hǎo xià shèn
01

Trên sao dưới vậy; cấp trên thích gì cấp dưới cũng thích đó

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上好下甚

shàng

hǎo

xià

shèn

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
甚且
甚且至于
甚为
甚么
甚休
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép