Bản dịch của từ 上嫚下暴 trong tiếng Việt
上嫚下暴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上嫚下暴 (Tính từ)
【shàng màn xià bào】
01
形容上位者骄横骄慢,下层百姓被欺凌暴虐(同“上慢下暴”);上欺下虐的统治或风气。
指君上骄慢,下民强暴。同“上慢下暴”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上嫚下暴
shàng
上
màn
嫚
xià
下
bào
暴
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
嫚书
嫚令
嫚侮
嫚娒
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
暴上
暴世
暴主
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
