Bản dịch của từ 上官云珠 trong tiếng Việt
上官云珠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上官云珠 (Danh từ)
【shàng guān yún zhū】
01
Thượng Quan Vân Châu — nữ diễn viên điện ảnh Trung Quốc (1922–1968), tên thật Vi Á Quân, người Giang Âm (Giang Tỉnh); từng đóng nhiều vai chính trong các phim cổ điển Trung Quốc, diễn xuất tự nhiên, tinh tế.
上官云珠(1922-1968)电影演员。原名韦亚君,江苏江阴人。女。1940年从影,曾任中国影协理事。相继在《天堂春梦》、《一江春水向东流》、《万家灯火》、《乌鸦与麻雀》、《南岛风云》等影片中扮演主要角色。表演贴切自然,蕴而不露。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上官云珠
shàng
上
guān
官
yún
云
zhū
珠
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
