Bản dịch của từ 上官仪 trong tiếng Việt

上官仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上官仪 (Danh từ)

shàng guān yí
01

Thượng Quan Nghi (上官仪, 605–664) — nhà thơ thời Đường, người huyện Thản (nay thuộc Hà Nam). Tự Duỹ Thiệu; từng đỗ tiến sĩ, làm tới tể tướng, bị Võ Trường Phủ (武则天) giết. Thơ phong cách hoa lệ, có “Thượng Quan thể” ảnh hưởng đến luật thi ca.

上官仪(约605-664)唐代诗人。字游韶,陕州陕县(今属河南)人。贞观初进士。曾位居宰相。后被武则天所杀。诗风华美绮丽,有“上官体”之称。又归纳诗歌中的对仗方法,提出“六对”、“八对”之说,对律诗的定型有一定影响。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上官仪

shàng

guān

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép