Bản dịch của từ 上宫 trong tiếng Việt
上宫

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上宫 (Danh từ)
Quê (chỗ) đẹp/ở trên, chỉ nơi người đẹp ở — nơi cư trú cao sang của cô gái/tiểu thư (từ cổ); chỗ hẹn ở trong vườn dâu theo thơ cổ
1.《诗.墉风.桑中》:“期我乎桑中,要我乎上宫。”毛传:“桑中﹑上宫,所期之地。”后以“上宫”指美人居住之所。
Lầu gác, nhà sàn cao; tòa nhà cao tầng kiểu cổ (楼馆)
2.楼馆。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miếu thờ tổ tiên nhà vua; điện miếu vua (miếu tổ của thiên tử)
3.指天子的祖庙。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cung điện nơi tiên thần cư ngụ; điện thượng (ý cổ, mang nghĩa Thiên cung/tiên cung)
4.仙宫。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ kính gọi đền, điện, hoặc toà trong đạo (kính gọi chỗ thờ cúng)
5.用作对道观的敬称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên một điệu nhạc cổ (tên nhạc trong âm nhạc cổ Trung Quốc)
6.古乐调名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上宫
shàng
上
gōng
宫
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
