Bản dịch của từ 上岁 trong tiếng Việt

上岁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上岁 (Danh từ)

shàng suì
01

Năm mùa màng tốt, năm bội thu (Hán Việt: thượng tuế) — năm có lúa tốt, thu hoạch đầy đủ

丰年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上岁

shàng

suì

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép