Bản dịch của từ 上岸 trong tiếng Việt

上岸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上岸 (Động từ)

shàng àn
01

Đỗ đạt; thành công

付出努力的某件事情获得成功

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lên bờ

离开船只或水域,踏上陆地

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cải tà quy chính; rửa tay gác kiếm

比喻弃邪归正

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上岸

shàng

àn

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
岸巾
岸帻
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép