Bản dịch của từ 上市公司 trong tiếng Việt
上市公司
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上市公司 (Danh từ)
【shàng shì gōng sī】
01
Công ty cổ phần đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, phát hành cổ phiếu đại chúng và niêm yết giao dịch trên sàn chứng khoán (công ty niêm yết).
经有关部门核准,公开发行股票并在证券交易所上市交易的股份有限公司。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上市公司
shàng
上
shì
市
gōng
公
sī
司
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
市丈
市不豫贾
市丝
市两
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
司业
司中
司书
司事
司人
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
