Bản dịch của từ 上帝教 trong tiếng Việt

上帝教

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上帝教 (Cụm từ)

shàng dì jiào
01

清道光年间洪秀全所创立的教派。教义多取自基督教,称上帝为「天父」,耶稣为「天兄」,秀全则自称为「上帝的次子」。倡言举世将有大难,惟入会拜上帝始可免,并创作真言、宝诰诸书,以实其说。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上帝教

shàng

jiào

上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép