Bản dịch của từ 上当受骗 trong tiếng Việt

上当受骗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上当受骗 (Tính từ)

shàng dàng shòu piàn
01

Bị lừa gạt; vì tin sai mà bị lừa dối

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上当受骗

shàng

dàng

shòu

piàn

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
骗人
骗供
骗取
骗口
骗口张舌
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép