Bản dịch của từ 上成 trong tiếng Việt

上成

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上成 (Danh từ)

shàng chéng
01

Họ (phức họ) người Trung Quốc: 上成。Hán có nhân vật tên 上成公後漢書

复姓。汉有上成公。见《后汉书.方术传下》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上成

shàng

chéng

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
成丁
成世
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép