Bản dịch của từ 上戮 trong tiếng Việt

上戮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上戮 (Danh từ)

shàng lù
01

Hình phạt nặng nhất (tước mạng, tử hình) — “上戮” chỉ hình phạt tối hậu trong văn văn cổ, tương đương án tử

最重的刑罚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上戮

shàng

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
戮力
戮力一心
戮力同心
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép