Bản dịch của từ 上控 trong tiếng Việt

上控

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上控 (Động từ)

shàng kòng
01

Kháng cáo; khiếu nại lên tòa hoặc cơ quan cấp trên (Hán-Việt: thượng khống/上控: đưa vụ việc lên trên để tố cáo)

上诉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上控

shàng

kòng

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
控临
控制
控制器
控制数字
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép