Bản dịch của từ 上收 trong tiếng Việt

上收

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上收 (Tính từ)

shàng shōu
01

Được mùa; năm hoa mậu tốt, vụ mùa bội thu (hàng hóa, nông sản rất tốt) — nhớ chữ (thượng) = thượng hạng, = thu; => trên mức thu hoạch bình thường

上等年成,丰收。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上收

shàng

shōu

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
收业
收举
收之桑榆
收买
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép