Bản dịch của từ 上方 trong tiếng Việt
上方

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上方 (Danh từ)
Đằng trước; phía trước (vị trí ở phía trước một vật hoặc một điểm tham chiếu)
1.前面。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ở hướng Đông hoặc Bắc (theo cổ học âm dương ngũ hành); phương phía Đông/Bắc
2.古代阴阳五行家指东方和北方。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bầu trời; phía trên, cõi trên (trên trời)
3.天上;上界。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
僧人住的內室;也借指佛寺(寺院)— giống như “寺庙/寺院”的意思,常指住持或僧侣居住的房間或整個寺院。
4.住持僧居住的内室。亦借指佛寺。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shangfang (shangbang, big country): dùng để chỉ quốc gia, quyền lực hay tầng lớp thượng lưu ở vị thế vượt trội hoặc quyền lực (theo nghĩa cổ là chỉ một quốc gia lớn)
5.上邦,大国。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cấp trên; bên trên về mặt chức vụ hoặc quyền hạn (ví dụ: 上方 xử lý/上方指示 = phía/trên cấp trên ra quyết định)
6.上级。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tên một cơ quan triều đình thời Hán, quản chế tạo, lưu trữ và cung ứng đồ dùng, binh khí, y phục, thực phẩm cho hoàng đế và cung cấm (tương tự “phòng kho cung”)
7.同“尚方”。汉代官署名,主管制造﹑储藏﹑供应帝王及皇宫中所用刀剑﹑衣食及日用玩好器物。
(Cổ) cơ quan phụ trách việc ăn uống và thuốc men trong triều đình; tức “尚方” – xưởng/ban phục vụ trong cung
8.同“尚方”。泛指宫廷中主管膳食﹑方药的官署。
Tên rút gọn của loại kiếm gọi là 上方剑 (một kiểu kiếm), tức 'kiếm Thượng Phương' (danh từ chỉ vũ khí).
9.上方剑的简称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上方
shàng
上
fāng
方
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
