Bản dịch của từ 上方剑 trong tiếng Việt

上方剑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上方剑 (Danh từ)

shàng fāng jiàn
01

尚方剑又作上方剑):古代皇帝专用的宝剑代表皇权和全权令牌常赐给大臣处理重大案件寓意先斩后奏的特别授权

1.即尚方剑。尚方署特制的皇帝御用的宝剑。古代天子派大臣处理重大案件时,常赐以上方剑,表示授予全权,可以先斩后奏。

Ví dụ
02

上方剑/上方宝剑」:来自上级的口头指示或书面命令比喻上頭發出的指示令示)—可想像成上級遞下來的一把代表命令

2.现多称“上方宝剑”。用以比喻来自上级的口头指示或书面文件。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上方剑

shàng

fāng

jiàn

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
方丈
方丈室
剑仙
剑侠
剑化
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép