Bản dịch của từ 上日 trong tiếng Việt
上日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上日 (Danh từ)
【shàng rì】
01
Ngày mồng (mùng 1 âm lịch); cũng dùng để chỉ ngày tốt trong thượng tuần mỗi tháng (một số用法)
1.朔日,即农历初一。《书.舜典》:“正月上日,受终于文祖。”孔传:“上日,朔日也。”《初学记》卷四引隋杜台卿《玉烛宝典》:“正月为端月,其一日为元日,亦曰上日。”清金农《元日过张少府小饮花下》诗:“仙尉逢梅福,同为上日吟。”一说上日指阴历每月上旬之吉日。
Ví dụ
02
Ngày tốt, ngày lành (ngày khai trương/gia đình/đại lễ); Hán-Việt: thượng nhật/ thượng nhật (gợi nhớ '上' = trên, '日' = ngày)
2.佳日,佳节。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上日
shàng
上
rì
日
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
