Bản dịch của từ 上星 trong tiếng Việt

上星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上星 (Danh từ)

shàng xīng
01

Huyệt Thượng Tinh (Đốc mạch 23 - DU23)

Shangxing acupoint (DU23)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vệ tinh truyền hình

卫星(电视等)

Ví dụ
03

Phát sóng qua vệ tinh

通过卫星广播

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上星

shàng

xīng

上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép