Bản dịch của từ 上服 trong tiếng Việt
上服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上服 (Danh từ)
【shàng fú】
01
Hình phạt cổ (một trong Ngũ Hình) đánh/khắc lên mặt; hình phạt thi hành lên mặt mũi
1.古五刑中之施于面部的刑罚。
Ví dụ
02
Chịu hình phạt, chịu tra tấn hoặc bị đánh (trong văn ngữ cổ: 指服上刑 — chịu đóng đinh/chuộc tội trên thân)
2.指服上刑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lễ phục; trang phục bảnh bao, trang trọng (quần áo hạng trên để dự lễ, nghi thức)
3.礼服,上等服装。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Áo trên; trang phục mặc ở phần thân trên (trái với 下装/下服).
4.上衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上服
shàng
上
fú
服
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
