Bản dịch của từ 上朝 trong tiếng Việt

上朝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上朝 (Động từ)

shàng cháo
01

Thượng triều; lên triều (vua) (giải quyết việc triều chính)

君主到朝廷上处理政事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thượng triều; vào chầu (bầy tôi vào bái kiến vua)

臣子到朝庭上拜见君主奏事议事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上朝

shàng

cháo

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép