Bản dịch của từ 上木驴 trong tiếng Việt

上木驴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上木驴 (Động từ)

shàng mù lǘ
01

受极刑木驴凌迟处死指被处以残酷的死刑

谓被处极刑。木驴是将犯人凌迟处死的一种刑具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上木驴

shàng

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
木三对
木上座
木下三郎
木丸
驴券
驴前马后
驴唇不对马口
驴唇不对马嘴
驴唇马嘴
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép