Bản dịch của từ 上林 trong tiếng Việt

上林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上林 (Danh từ)

shàng lín
01

Thượng Lâm (Tên cổ của khu vườn hoàng cung; tên địa danh)

古宫苑名;地名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上林

shàng

lín

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép