Bản dịch của từ 上林苑 trong tiếng Việt

上林苑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上林苑 (Danh từ)

shàng lín yuàn
01

Tên các cung viên (vườn/orangery) cổ trong lịch sử Trung Quốc; chỉ những khu (vườn, vườn cung điện) nổi tiếng như 上林苑 (các vị trí thời Tần, Hán, Nam triều).

古宫苑名。有三处:一是秦旧苑,汉初荒废,至汉武帝时重新扩建,故址在今西安市西及周至、户县界;二是东汉光武帝时建,故址在今河南洛阳市东,汉魏洛阳故城西;三是南朝宋大明三年建,故址在今江苏南京玄武湖北。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上林苑

shàng

lín

yuàn

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép