Bản dịch của từ 上果 trong tiếng Việt
上果
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上果 (Danh từ)
【shàng guǒ】
01
Trái cây quý, hoa quả tinh tuyển, phẩm chất cao (cổ ngữ — cũng viết 上菓)
1.亦作“上菓”。精美的果品。
Ví dụ
02
Theo thuật ngữ Phật giáo, nó đề cập đến quả vị đích thực hoặc trạng thái quả tối thượng (quả của thành tựu và giác ngộ) có được qua thực hành.
2.佛家语。犹言正果。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上果
shàng
上
guǒ
果
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
