Bản dịch của từ 上栋下宇 trong tiếng Việt

上栋下宇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上栋下宇 (Danh từ)

shàng dòng xià yǔ
01

Kiểu cấu trúc căn bản của nhà ở (có mái cao, khung trên và trệt bên dưới) — “trên có dầm, dưới có mái”; chỉ hình thức kiến trúc căn bản của cung thất, nhà cửa.

《易.系辞下》:“上古穴居而野处,后世圣人易之以宫室,上栋下宇,以待风雨,盖取诸大壮。”后用以指宫室的基本结构形式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上栋下宇

shàng

dòng

xià

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
栋号
栋宇
栋干
栋折
栋折榱坏
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép