Bản dịch của từ 上树拔梯 trong tiếng Việt

上树拔梯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上树拔梯 (Tính từ)

shàng shù bá tī
01

Leo cây rút thang; dụ người khác tiến tới rồi cắt đứt đường lùi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上树拔梯

shàng

shù

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
拔丁抽楔
拔丛出类
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép