Bản dịch của từ 上根 trong tiếng Việt
上根
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上根 (Danh từ)
【shàng gēn】
01
Phật giáo: 'căn' (khả năng thu nhận Pháp) ở hàng thượng — người/căn cơ thuộc loại thượng, dễ lĩnh hội Phật pháp
1.佛家语。上等根器。指对佛法的领悟程度属于上等。
Ví dụ
02
Người có căn cơ, gốc rễ tốt (chỉ người có tư chất, cơ số tu hành hoặc đạo đức cao)
2.指具有上等根器的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上根
shàng
上
gēn
根
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
