Bản dịch của từ 上梁不正下梁歪 trong tiếng Việt
上梁不正下梁歪
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上梁不正下梁歪 (Thành ngữ)
【shàng liáng bú zhèng xià liáng wāi】
01
Nhà dột từ nóc; thượng bất chính hạ tắc loạn; dầm trên không thẳng dầm dưới sẽ lệch
比喻在上位的人或长辈行为不正,在下位的人或晚辈受其影响,也跟着行为不正
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上梁不正下梁歪
shàng
上
liáng
梁
bù
不
zhèng
正
xià
下
liáng
歪
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
歪七扭八
歪七竖八
歪不横楞
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
