Bản dịch của từ 上梢 trong tiếng Việt

上梢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上梢 (Danh từ)

shàng shāo
01

Đầu ngọn; phần trên cùng, chót trên của vật (cũng viết 上稍)

1.亦作“上稍”。

Ví dụ
02

Giai đoạn đầu, đoạn mở đầu (phần trước của sự việc, khởi đầu); đối ứng với “下梢/下场” chỉ phần sau

2.与“下梢”或“下场”联用,比喻事情的开端或前半段。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上梢

shàng

shāo

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
梢书
梢云
梢人
梢信
梢儿
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép