Bản dịch của từ 上楼去梯 trong tiếng Việt

上楼去梯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上楼去梯 (Tính từ)

shàng lóu qù tī
01

Lên lầu bỏ thang; mưu kế bí mật hoặc dụ người vào bẫy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上楼去梯

shàng

lóu

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
去世
去事
去任
去伪存真
去位
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép