Bản dịch của từ 上气不接下气 trong tiếng Việt

上气不接下气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上气不接下气 (Tính từ)

shàng qì bù jiē xià qì
01

Mô tả tình trạng khó thở, hụt hơi do gắng sức, căng thẳng hoặc hen suyễn; như hết hơi (phổ biến: hết hơi).

形容因为劳累或焦急而气喘得很厉害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上气不接下气

shàng

jiē

xià

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
接不上茬
接丝鞭
接事
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép