Bản dịch của từ 上水 trong tiếng Việt

上水

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上水 (Động từ)

shàng shuǐ
01

Tiếp nước; châm nước (tàu, xe)

给火车、轮船等加水

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngược thượng lưu

向上游航行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thượng lưu

上游

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Món thượng thuỷ

食用的牲畜的心、肝、肺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上水

shàng

shuǐ

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
水上
水上运动
水上飞机
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép