Bản dịch của từ 上流头 trong tiếng Việt
上流头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上流头 (Danh từ)
【shàng liú tóu】
01
Từ phương ngữ: chỗ trên, đầu phía trên; cũng viết là “上溜头” (dạng địa phương, chỉ phần đầu/đỉnh hoặc chỗ phía trên trôi đi)
1.亦作“上溜头”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hướng nước chảy lên thượng nguồn của sông/ngòi (phía thượng lưu)
2.河川的上水方向。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上流头
shàng
上
liú
流
tóu
头
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
流丐
流丸
流丽
流习
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
