Bản dịch của từ 上流社会 trong tiếng Việt

上流社会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上流社会 (Danh từ)

shàng liú shè huì
01

Thượng lưu xã hội; tầng lớp thượng lưu, giàu có và có địa vị

指上层社会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上流社会

shàng

liú

shè

huì

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
流丐
流丸
流丽
流习
社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép