Bản dịch của từ 上浑仪 trong tiếng Việt

上浑仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上浑仪 (Danh từ)

shàng hún yí
01

Một loại đồng hồ/đồ đo thời gian đời Bắc Tống

北宋时的一种计时器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上浑仪

shàng

hún

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép