Bản dịch của từ 上海大学 trong tiếng Việt
上海大学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上海大学 (Danh từ)
【shàng hǎi dà xué】
01
Tên trường đại học ở thành phố Thượng Hải (tên riêng lịch sử/hiện tại), một cơ sở giáo dục đại học
①以中国共产党为主,国共合作创办的高等学校。前身为私立东南高等专科师范学校,1922年春创立于上海,同年10月改为上海大学。设中文系、外文系、社会系、美术系以及附属中学。1927年四一二反革命政变后被国民党查封。
Ví dụ
02
Trường đại học công lập ở Thượng Hải (TQ); một trường đại chúng, đào tạo nhiều ngành: khoa học, kỹ thuật, văn học, luật, mỹ thuật, kinh tế… (Tên riêng: 上海大学).
②中国的综合性大学。1994年5月创办于上海。由上海工业大学、上海科技大学、上海科技高等专科学校和原上海大学(创办于1983年)合并而成。有理、工、文、法、美术、国际商业、经济管理等学院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上海大学
shàng
上
hǎi
海
dà
大
xué
学
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
