Bản dịch của từ 上海屋檐下 trong tiếng Việt
上海屋檐下
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上海屋檐下 (Danh từ)
【shàng hǎi wū yán xià】
01
Tiểu phẩm/ vở kịch nói (tác phẩm sân khấu) có tên '上海屋檐下' do nhà văn kịch bản Hạ Duyên viết năm 1937, kể cuộc sống người tầng lớp thấp trong một ngôi nhà cũ ở hẻm nhỏ Thượng Hải.
话剧剧本。夏衍作于1937年。上海弄堂里一座破败的楼房内住着一些生活在社会下层的人们。二房东是林志成、杨彩玉夫妇。林志成的好友、杨彩玉的前夫匡复是个革命者,他被捕后,大家都以为他已遭难,十年后他却出狱归来。林志成受到良心谴责,杨彩玉进退维谷。匡复抛下个人辛酸,为救国而独自离去。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上海屋檐下
shàng
上
hǎi
海
wū
屋
yán
檐
xià
下
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
檐冰
檐卜
檐口
檐口天沟
檐响
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
