Bản dịch của từ 上海租地章程 trong tiếng Việt
上海租地章程
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上海租地章程 (Danh từ)
【shàng hǎi zū dì zhāng chéng】
01
Điều lệ cho thuê đất ở Thượng Hải (1845) — hiệp ước ép buộc do Anh buộc Trung Hoa ký, xác lập khu vực cho người Anh thuê ở nội thành (căn nguyên của “khu thuê mướn Anh”/英租界).
又称《上海地皮章程》。1845年英国驻上海领事巴富尔胁迫清苏松太道宫慕久签订。共二十三款。划定洋泾浜(今延安东路)以北、李家庄(今北京东路)以南地区作为英国人租借居留的地段,后称“英租界”,是资本主义国家在中国强占的第一个租界。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上海租地章程
shàng
上
hǎi
海
zū
租
dì
地
zhāng
章
chéng
程
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
租价
租佃
租借
租借地
租借法
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
章丹
章举
章书
章亥
章京
程书
程仪
程典
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
