Bản dịch của từ 上清 trong tiếng Việt
上清

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上清 (Danh từ)
Bầu trời; tầng trời trên (cổ, trang trọng) — Hán Việt: thượng thanh (上清: 'thượng' = trên, 'thanh' = trong/không gian cao)
1.上天;天空。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tên một cảnh giới trong Đạo gia (三清之一) — chỉ cảnh giới cao thanh tịnh, tầng trời bậc trên trong thần tiên/Đạo giáo
2.道家所称的三清境之一。
Từ dùng chỉ chùa miếu hoặc vị đạo trưởng (đạo quan, đạo trưởng); nghĩa là 'đạo quán' hoặc 'đạo trưởng' trong bối cảnh Đạo giáo
3.用以指道观或道长。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên người (nô tì/bồi gái) — trong cổ văn: một người nữ tên 上清, làm tì thiếp vào cung giúp bào chữa cho chủ; về sau dùng “上清” để gọi người hầu nữ
4.唐柳珵《上清传》云,丞相窦参为政敌所诬,自知将败,嘱其婢上清入宫为婢,为之辩白,上清后果入宫,向德宗辩其诬。见《太平广记》卷二七五引《异闻集》。后因以“上清”称婢。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上清
shàng
上
qīng
清
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
