Bản dịch của từ 上清箓 trong tiếng Việt

上清箓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上清箓 (Danh từ)

shàng qīng lù
01

Một loại符箓 (thần phù) trong đạo Giáo ở bậc cao, thường là chú ấn/giấy thần pháp cao sâu; Hán-Việt: Thượng Thanh Lộ

道教符箓中较为高深的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上清箓

shàng

qīng

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
清一
清一色
清丈
清世
清业
箓图
箓籍
箓练
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép